Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kịch bản" (1)
kịch bản
Tiếng Anh
Danh từscenario
Không loại trừ kịch bản ra lệnh không kích Iran.
The scenario of ordering airstrikes on Iran is not ruled out.
Từ liên quan "kịch bản" (1)
kịch bản kinh doanh
Tiếng Anh
Cụm từBusiness scenario
Kịch bản kinh doanh được xây dựng dựa trên các đánh giá thận trọng từ bối cảnh thị trường.
The business scenario was built based on cautious assessments from the market context.
Cụm từ "kịch bản" (6)
Không loại trừ kịch bản ra lệnh không kích Iran.
The scenario of ordering airstrikes on Iran is not ruled out.
Không loại trừ kịch bản ra lệnh không kích Iran.
The scenario of ordering airstrikes on Iran is not ruled out.
Trận cầu tại Allianz Arena khép lại với kịch bản giàu cảm xúc.
The match at Allianz Arena ended with an emotional scenario.
Kịch bản kinh doanh được xây dựng dựa trên các đánh giá thận trọng từ bối cảnh thị trường.
The business scenario was built based on cautious assessments from the market context.
Kịch bản kinh doanh được xây dựng dựa trên các đánh giá thận trọng từ bối cảnh thị trường.
The business scenario was built based on cautious assessments from the market context.
Mỗi lần một con số mới về giá nhà được công bố, tôi lại chứng kiến kịch bản quen thuộc.
Every time new house price figures are announced, I witness a familiar scenario.
